Nihongo no Hibiki
日本語 • Japanese Language
Trang chủ
Giới thiệu
Bài học
Dịch thuật
Liên hệ
Luyện tập
🇻🇳
VI
Kanji N1
漢字クイズ • Advanced
← All Levels
Questions:
10
20
50
All (1389)
1 / 20
0
/
0
刀
トウ
かたな, そり
Meaning
Reading